**2. Bi kịch** Bi kịch dựa trên chiến lược cơ bản của lập luận đạo đức nhưng lại xoay chuyển nó ở điểm kết. Ở đầu câu chuyện, người anh hùng được trao cho một khuyết điểm tính cách chí tử, và sự tự nhận thức của anh ta lại đến quá muộn, gần như ở hồi kết. Trình tự diễn biến như sau: Cộng đồng lâm vào khốn khó. Người anh hùng tiềm ẩn sức mạnh lớn, song cũng đồng thời mang một lỗi lầm trọng đại. Người anh hùng đối mặt với một đối thủ quyền lực hoặc đầy năng lực, dẫn đến xung đột sâu sắc. Ám ảnh bởi chiến thắng, người anh hùng không ngần ngại thực hiện những hành động có phần đáng ngờ hoặc trái đạo đức nhằm đạt được mục đích. Cuộc tranh đấu phơi bày rõ ràng khuyết điểm của người anh hùng và cho thấy anh ta ngày càng sa đà vào những hành vi tồi tệ hơn. Cuối cùng, người anh hùng có được sự tự nhận thức, nhưng sự nhận thức này đến quá muộn, không thể ngăn anh ta rơi vào diệt vong. Điểm then chốt của chiến lược này là làm nổi bật cảm giác về tiềm năng đáng lẽ đã có thể trở thành và nay đã mất của người anh hùng, đồng thời khẳng định rằng toàn bộ hành động của anh ta phải chịu trách nhiệm cá nhân. Cảm giác tiềm năng vụt mất là yếu tố trọng yếu nhất để khơi gợi sự đồng cảm nơi khán giả, còn khuyết điểm chí tử lại giúp anh ta không rơi vào vai nạn nhân, mà là người chịu trách nhiệm cho số phận của mình. Khán giả không chỉ cảm thấy tiếc nuối vì cơ hội bị lãng phí, mà cảm xúc ấy còn dâng cao thêm khi nhận ra sự thấu hiểu sâu sắc về lỗi lầm của người anh hùng chỉ đến ngay sau khi anh ta đã quá muộn để thay đổi vận mệnh. Dù người anh hùng kết thúc trong cái chết hoặc sự sa ngã, khán giả vẫn cảm nhận được nguồn cảm hứng sâu sắc từ sự thành công cả về mặt đạo đức lẫn cảm xúc mà anh ta để lại. Cần lưu ý rằng chiến lược này đánh dấu một bước ngoặt quan trọng so với kịch Hy Lạp cổ điển. Sự sa ngã của người anh hùng không phải do sự tác động không thể tránh khỏi của những lực lượng vô danh vĩ đại, mà là hệ quả trực tiếp từ chính những lựa chọn cá nhân của anh ta. Một số bi kịch cổ điển tiêu biểu bao gồm Hamlet, King Lear, Otxin chào, The Seven Samurai, The Bridge on the River Kwai, Nixon, The Thomas Crown Affair (phiên bản gốc), The Age of Innocence, Wuthering Heights, Vertigo, Amadeus, Le Morte d'Arthur, American Beauty, Touch of Evil, và Citizen Kane. **Wuthering Heights** (tiểu thuyết của Emily Brontë, 1847; kịch bản của Charles Mac Arthur và Ben Hecht, 1939) Wuthering Heights là câu chuyện tình yêu được xây dựng dưới dạng bi kịch cổ điển. Lập luận đạo đức trong tác phẩm lan tỏa qua nhiều mạch truyện, nơi các nhân vật liên tục thực hiện những hành động tàn phá lẫn nhau. Bằng cách vận dụng chiến lược bi kịch, mỗi nhân vật đều bị phá vỡ bởi một cảm giác trách nhiệm nặng nề và đầy bi thương về những gì họ đã gây ra. Cathy, nhân vật chính, không đơn thuần là cô gái si tình bị đàn ông chi phối một cách thụ động. Cô là người phụ nữ mang trong mình một tình yêu sâu đậm, tình yêu chỉ có thể được “tìm thấy trên thiên đàng”, song cô lại tự do lựa chọn từ bỏ thứ tình yêu ấy vì một cuộc sống giàu sang và an nhàn. Thuở ban đầu, cô yêu Heathcliff và anh cũng đáp lại tình cảm ấy, nhưng cô không chấp nhận sống cùng anh dưới danh nghĩa kẻ ăn xin nghèo khó. Cathy mong ước “được nhảy múa, ca hát trong một thế giới xinh đẹp.” Khi trở về từ biệt thự của Edgar Linton, Heathcliff—đối thủ chính của cô—chỉ trích và hỏi tại sao cô lại ở lại lâu như thế. Cathy đáp lại rằng cô đã trải qua những phút giây tuyệt vời giữa những con người. Cô càng làm tổn thương Heathcliff hơn khi ra lệnh anh phải đi tắm, để cô không phải xấu hổ trước vị khách Edgar. Ngay khoảnh khắc sau đó, Cathy phục hồi nhanh chóng khỏi sự suy đồi đạo đức khi Edgar hỏi cô làm cách nào chịu đựng được Heathcliff dưới mái nhà mình. Cô bùng nổ cơn giận, khẳng định Heathcliff là bạn của cô từ trước cả Edgar và bảo anh phải nói tốt về Heathcliff hoặc rời đi. Sau khi Edgar ra đi, Cathy xé bỏ bộ trang phục đẹp đẽ, chạy tới vách đá nơi Heathcliff chờ sẵn và cầu xin sự tha thứ. Lập luận đạo đức của Brontë thông qua Cathy đạt đến cao trào khi cô nói với người hầu Nellie rằng sẽ lấy Edgar, trong lúc Heathcliff lặng lẽ nghe trộm ở phòng bên cạnh. Giờ đây, Nellie—đồng minh và là người phê phán—gặng hỏi Cathy vì sao lại yêu Edgar, và cô trả lời rằng vì anh đẹp trai, dễ chịu và sẽ trở nên giàu có trong tương lai. Khi Nellie nhắc đến Heathcliff, Cathy khẳng định việc kết hôn với anh sẽ khiến cô bị “hạ thấp.” Đối thoại đầy sức nặng đạo đức này được Brontë kết hợp với nhịp điệu cốt truyện đắt giá và chứa đựng nhiều cảm xúc mãnh liệt. Heathcliff kiệt quệ rồi bỏ đi, nhưng chỉ có Nellie nhận ra điều này. Ngay sau đó, Cathy đảo lộn tình thế khi nói rằng mình không thuộc về Edgar. Cô mơ thấy bị đuổi khỏi thiên đàng xuống vùng đồng hoang, rồi khóc nức nở vì vui sướng. Cô thổ lộ rằng chỉ nghĩ đến Heathcliff, dù anh dường như tìm thấy niềm vui trong sự tàn nhẫn. Song anh lại là chính cô hơn chính cô. Linh hồn họ hòa làm một. Trong một sự tự nhận thức chấn động, cô nói: “Tôi chính là Heathcliff.” Khi phát hiện Heathcliff đã nghe được câu nói rằng kết hôn với anh sẽ làm cô bị hạ thấp, Cathy lao ra ngoài cơn bão, la lớn tình yêu của mình. Nhưng mọi thứ đã quá muộn. Tại đây, Brontë thực hiện một thay đổi căn bản trong cách thức lập luận đạo đức của bi kịch: bà gần như đảo ngược vai trò anh hùng và trao thế chủ đạo cho Heathcliff. Heathcliff trở lại và tấn công một cách tàn nhẫn, như một tình yêu “được tạo nên trên thiên đàng” buộc phải đáp trả khi bị khinh miệt vì những thứ đời thường tới vậy. Heathcliff là kẻ nổi loạn, giống như Achilles, ban đầu có lý trong mưu hèn kế bẩn để trả thù sự bất công. Brontë vận dụng kỹ thuật “sự trở lại của người đàn ông” khi Heathcliff hồi sinh như Đệ Tam Monte Cristo, giàu có và khôn khéo. Người xem háo hức trước cảnh anh trở lại, mà không cần phải chứng kiến quá trình biến đổi sâu rộng của nhân vật. Người đàn ông ấy đã trở về, được vũ trang theo cách mà ai cũng mơ ước nếu gặp hoàn cảnh tương tự. Khán giả cảm nhận được: “Có thể làm được—tôi cũng có thể làm được,” rồi ngay lập tức chuyển sang: “Bây giờ là lúc tôi trả thù ngọt ngào.” Khi khán giả hoàn toàn đứng về phía Heathcliff, Brontë lại đảo chiều lập luận đạo đức bằng cách để Heathcliff đi quá giới hạn. Ngay cả khi mất đi một tình yêu lớn một cách bất công, không phải vì thế mà anh ta được phép kết hôn với chị gái và chị dâu của kẻ thù chỉ để trả thù. Cảnh chị gái Edgar, Isabella, mang nét yêu thương trong sáng bước vào bẫy của Heathcliff là khoảnh khắc đau lòng tột cùng. Đó là minh chứng cho sức mạnh của lập luận đạo đức trong nghệ thuật kể chuyện. Những khoảnh khắc giữa Cathy và Heathcliff là phiên bản đời thường của các vị vua và hoàng hậu trong cuộc chiến tranh. Đó chính là Lear nổi loạn trên những đồng cỏ hoang vắng. Điều khiến khái niệm “tình yêu được tạo nên trên thiên đàng” trở nên thuyết phục là sự mãnh liệt của các cuộc tấn công vô đạo đức mà họ dành cho nhau. Đó là sự tàn bạo thuần túy, và tất cả bắt nguồn từ tình yêu mãnh liệt đến mức cực đoan dành cho nhau. Cuối phim chuyển thể, Heathcliff tấn công Cathy lần nữa, và đó là một cuộc tấn công có thể châm biếm biện minh, dù cô đang trên giường bệnh. Anh không chịu an ủi cô. Giọt nước mắt của anh như lời nguyền rủa cô. Cô van xin anh đừng làm tan nát trái tim mình nữa. Nhưng anh nói chính cô đã làm tan nát nó. “Cô có quyền gì vứt bỏ tình yêu chỉ vì thứ cảm xúc hời hợt tầm thường mà cô dành cho hắn?” Không điều gì trên đời có thể chia cắt họ. Chính cô đã làm điều đó, bằng cách đi lang thang như một đứa trẻ tham lam. Cathy van xin sự tha thứ, và họ hôn nhau. Trong nguyên tác, Heathcliff còn làm quá hơn nữa, lấn sang hành vi phá hoại dòng họ Linton. Đó là lý do vì sao cảnh này bị cắt trong bản phim kinh điển, vốn được đánh giá vượt trội về mặt kể chuyện so với tiểu thuyết. Theo cách Brontë viết, từ thời khắc này trở đi, tường thuật hữu cơ giữa Cathy và Heathcliff về cơ bản đã khép lại, và hành động của Heathcliff, dù đầy cảm xúc, chỉ là thừa thãi quá mức. **King Lear** (của William Shakespeare, 1605) Trong King Lear, Shakespeare triển khai một lập luận đạo đức tinh vi hơn so với đa số các bi kịch kinh điển. Bí quyết trong kỹ thuật của ông là tạo dựng hai “anh hùng”: nhân vật chính Lear và nhân vật phụ Gloucester. Cả hai đều khởi đầu bằng những khuyết điểm đạo đức, trải qua quá trình xuống dốc, có được sự tự nhận thức về mặt đạo đức và đều qua đời. Tuy nhiên, ở đây không tồn tại cái chết vinh quang kiểu Hamlet. Cũng không có cảm giác trật tự thế giới được phục hồi, mọi chuyện sẽ ổn thôi như thông thường. Thay vì vậy, Shakespeare trình bày sự vô đạo đức nằm sâu trong bản chất con người và sự phi đạo đức của thế giới tự nhiên. Trước tiên, ông khiến Lear và Gloucester mắc phải cùng một sai lầm đạo đức và ra đi không chút thương tiếc. Việc chỉ một vị vua sa ngã mang tính truyền cảm hứng. Hai người cho thấy một mô hình mù quáng đạo đức trở thành căn bệnh phổ biến ở loài người. Thứ hai, Shakespeare giết chết Cordelia — nhân vật duy nhất đại diện cho đức hạnh đạo đức trong vở — bằng cách thức đặc biệt tàn nhẫn. Edgar, người tốt bụng nhưng ban đầu ngây ngô, đã chiến thắng người anh trai gian ác cùng hai cô con gái độc địa của Lear. Thế nhưng, trong sự tàn phá bao trùm ấy, chúng ta chỉ còn lại một chút giá trị mong manh của cuộc sống tốt đẹp. Edgar nói trong câu kết nổi tiếng của vở: “Chúng ta, những người trẻ tuổi, sẽ không bao giờ được chứng kiến nhiều như thế, cũng không sống lâu đến như vậy.” Nói cách khác, trong một thế giới đầy người vô đạo đức, một con người chịu đựng đau khổ tận cùng đã được sống một đời sâu sắc, song cái giá phải trả là quá đắt. Đó gần như là đỉnh cao của phẩm giá loài người mà Shakespeare có thể trông đợi. **3. Pathos** Pathos là một dạng lập luận đạo đức biến người anh hùng đại bi kịch thành một cá nhân bình thường, đồng thời thu hút khán giả bằng cách thể hiện vẻ đẹp của sự kiên trì, của những nguyên nhân đã thất bại và của con người bị đặt vào tình thế bế tắc. Nhân vật chính không bao giờ có được sự tự nhận thức muộn mằn; anh ta đơn giản là không có khả năng đó. Song anh ta vẫn kiên cường chiến đấu đến phút cuối cùng. Lập luận đạo đức vận hành như sau: - Người anh hùng cố giữ gìn một hệ giá trị và niềm tin đã suy thoái, lỗi thời hoặc cứng nhắc. - Người anh hùng có một nhu cầu đạo đức rõ ràng; anh ta không đơn thuần là nạn nhân. - Mục tiêu của anh ta vượt quá khả năng đạt được và chính anh ta không nhận thức được điều này. - Đối thủ quá mạnh và có thể là một hệ thống hay tập hợp các lực lượng mà người anh hùng không thể thấu hiểu. Sự đối lập này không mang tính ác, mà chỉ là sự vô danh, thờ ơ và cực kỳ quyền lực. - Người anh hùng thực hiện những bước đi không đúng đạo đức để mưu cầu thắng lợi và không chịu lắng nghe cảnh báo hay phản biện từ đồng minh. - Cuối cùng, người anh hùng không đạt được mục tiêu; đối thủ giành chiến thắng hoàn toàn, nhưng khán giả cảm nhận đây không phải là một trận chiến công bằng. - Người anh hùng kết thúc trong sự tuyệt vọng: là con người tan vỡ không có sự tự nhận thức và chết vì đau lòng, hoặc—và đây là sự khước từ cuối cùng đối với đạo đức—tự kết liễu sinh mạng mình. - Khán giả cảm nhận sâu sắc sự bất công nghiệt ngã của thế giới và thương xót cho người bé nhỏ không hề hay biết điều gì đang xảy ra. Nhưng đồng thời, họ cũng kính trọng sự thất bại đầy vẻ đẹp ấy, cuộc chiến dũng cảm, và ý chí phi thường không chịu khuất phục của người anh hùng. Lập luận đạo đức dạng pathos được thể hiện trong các tác phẩm như Don Quixote, A Streetcar Named Desire, hàng loạt phim Nhật Bản như Ikiru (To Live), Death of a Salesman, Hedda Gabler, The Conversation, McCabe and Mrs. Miller, Falling Down, M, The Apu Trilogy, Madame Bovary, The Magnificent Ambersons, The Cherry Orchard, Dog Day Afternoon, và Cinema Paradiso. **4. Châm biếm và Mỉa mai** Châm biếm và mỉa mai không hoàn toàn giống nhau, song chúng thường xuyên đi đôi với nhau. Châm biếm là dạng hài kịch của các niềm tin, nhất là những niềm tin làm nền tảng cho cả một xã hội. Mỉa mai là một hình thức logic câu chuyện, trong đó nhân vật nhận được điều trái ngược với những gì mình mong muốn, dù đã cố gắng để đạt mục tiêu đó. Khi xuất hiện xuyên suốt trong toàn bộ câu chuyện, mỉa mai trở thành một mô hình lớn kết nối mọi hành động trong truyện, đồng thời biểu đạt một triết lý về cách thế giới vận hành. Giọng điệu của mỉa mai thường mang tính chất “cười chê” nhẹ nhàng, khuyến khích khán giả nhìn nhận sự kém cỏi tương đối của nhân vật một cách hài hước. Trong hình thức châm biếm-mỉa mai, bạn xây dựng lập luận đạo đức bằng cách liên tục tạo sự tương phản giữa nhân vật tin rằng mình đang hành xử đúng đạo đức—đang bảo vệ các giá trị xã hội—và hậu quả thực tế của hành động cùng niềm tin ấy, vốn hoàn toàn trái ngược với đạo đức. Các bước cơ bản của lập luận châm biếm-mỉa mai gồm: - Người hùng sống trong một hệ thống xã hội rõ ràng. Thông thường, ít nhất một nhân vật sẽ giải thích cặn kẽ các giá trị làm nền tảng cho hệ thống này. - Người anh hùng hết lòng tin tưởng vào hệ thống và quyết tâm vươn tới đỉnh cao. Anh ta chọn theo đuổi một mục tiêu liên quan đến tham vọng hoặc tình yêu. - Một đối thủ cũng tin tưởng mạnh mẽ vào hệ thống và các giá trị của nó, đồng thời đua tranh cho cùng mục tiêu. - Trong quá trình ganh đua, các nhân vật bị dẫn dắt bởi niềm tin của mình, khiến họ thực hiện các hành động ngớ ngẩn hoặc phá hoại. - Lập luận của hành động ở giữa câu chuyện phát sinh từ chuỗi các mâu thuẫn giữa những người tuy khẳng định hành động của mình hoàn toàn đạo đức, đại diện cho các lý tưởng cao nhất của xã hội, song kết quả gây hậu quả thảm hại. - Trong trận chiến này, sự giả dối và đạo đức giả của cả hai phe bị phơi bày rõ ràng. - Người anh hùng xuất hiện sự tự nhận thức, thường là đặt câu hỏi về giá trị của hệ thống tín ngưỡng đó. - Người anh hùng hoặc một nhân vật khác thường làm giảm giá trị sự tự nhận thức đó, cho thấy anh ta chưa thực sự thấm nhuần bài học. - Người anh hùng hành động theo đạo đức cá nhân, dù thường vô hiệu trước sự ngu dốt hay sự phá hoại của hệ thống. - Cuối cùng, một mối quan hệ tình bạn hoặc tình yêu được hình thành, ám chỉ cặp đôi có thể tạo ra một vi mô hoàn hảo hơn cho riêng mình, nhưng gần như không có tác động đến xã hội rộng lớn hơn. Lập luận châm biếm-mỉa mai được ứng dụng trong các tác phẩm như Pride and Prejudice, Emma (và bản hiện đại Clueless), American Beauty, Wedding Crashers, Madame Bovary, The Cherry Orchard, The Graduate, M*A*S*H, Ton Jones, Waiting for Guffman, The Player, Being John Malkovich, Down and Out in Beverly Hills, The Prince and the Pauper (và bản hiện đại Trading Places), La Cage aux Folles, The Importance of Being Earnest, Private Benjamin, Dog Day Afternoon, Victor/Victoria, Shampoo, Bob and Carol and Ted and Alice, và Lost in America. **Emma** (của Jane Austen, 1816) Jane Austen là bậc thầy của lập luận đạo đức châm biếm-mỉa mai, và Emma có lẽ là tuyệt tác tiêu biểu nhất của bà. Dưới đây là trình tự lập luận đạo đức trong tác phẩm châm biếm kinh điển này: - Emma là cô gái trẻ ngang bướng, tự đắc, vô cảm và mù quáng về mặt xã hội, liên tục tìm cách làm mai mối cho người khác. - Mục tiêu đầu tiên của cô là kết hôn cho Harriet, cô bé mồ côi. - Tin tưởng vào hệ thống giai cấp, nhưng đồng thời tự lừa mình rằng Harriet có xuất thân quý phái hơn thực tế, Emma thuyết phục Harriet từ chối lời cầu hôn của nông dân Robert Martin. - Cô còn thuyết phục Harriet rằng mục sư cao cấp Mr. Elton nên trở thành chồng cô. Trong quá trình đó, Emma vô ý khiến Mr. Elton tin rằng chính cô là người quan tâm đến ông, chứ không phải Harriet. - Hệ quả của những hành động có ý tốt nhưng vô đạo đức này là Harriet mất đi lời cầu hôn của một người đàn ông tốt, và Mr. Elton buộc phải tỏ tình vô vọng với Emma. Khi hiểu ra sự thật, ông Elton đau đớn tột cùng. - Tại một buổi khiêu vũ, ông Elton—ngày nay đã cưới người khác—đẩy Harriet vào tình cảnh bẽ mặt bằng việc từ chối nhảy với cô. Tuy nhiên, cô được cứu nguy khi ông Knightley đến làm bạn nhảy. - Frank, vị khách đến thăm vùng quê, cứu Harriet khỏi một nhóm người khó chịu trên đường đi. Emma nhầm tưởng Frank là người tình mới của Harriet, dù anh hơn cô về địa vị xã hội. - Tại một bữa tiệc ngoài trời, Emma tán tỉnh Frank dù không mấy mặn mà, điều này làm phiền Jane, người khách xinh đẹp khác trong nhóm. - Emma cũng làm nhục Miss Bates, người hay nói lắp nhưng tốt bụng, trước đông người. Ông Knightley đưa Emma sang một bên và chỉ trích cô về sự thiếu cảm thông. - Khi biết rằng chính ông Knightley mới là người Harriet để ý, chứ không phải Frank, Emma bàng hoàng nhận ra mình đã yêu ông Knightley. Đồng thời cô nhận thấy mình đã là người can thiệp quá đáng, áp đặt, thiếu suy xét và ân hận vì đã ngăn Harriet cưới Robert Martin từ trước. - Ông Knightley thổ lộ tình cảm với Emma và đồng ý chuyển về sống cùng cô để cô có thể chăm sóc cha già. Trong tiểu thuyết (nhưng không có trong phim), cuộc tân hôn điển hình kết thúc hài kịch và sự tự nhận thức lớn của Emma bị giảm giá trị bởi thực tế rằng cô chỉ được phép lấy ông Knightley vì cha cô sợ bị trộm gà và muốn có một người đàn ông trẻ trong nhà. Trong câu chuyện này, lập luận châm biếm-mỉa mai chủ đạo được dẫn dắt qua những cố gắng tìm người chồng phù hợp cho Harriet của Emma. Nhờ đó, Austen phơi bày một hệ thống xã hội dựa trên các ranh giới giai cấp chặt chẽ và sự phụ thuộc hoàn toàn của phụ nữ vào nam giới. Nhân vật trung tâm—Emma—ủng hộ hệ thống này, nhưng lại đồng thời tự ảo tưởng và ngốc nghếch. Austen còn nhẹ nhàng phủ định phần nào hệ thống bằng cách tạo dựng nhân vật nông dân, dù bị Emma xem thấp kém, lại là người tốt và xứng đáng. Lập luận đạo đức được phát triển với chuỗi hậu quả xấu phát sinh từ nhận thức và hành động khiến mai mối thất bại của Emma. Austen làm nổi bật mâu thuẫn này qua hai cảnh đối lập xã hội và đạo đức song song: lần đầu là khi Harriet bị ông Elton từ chối nhảy, kế đó ông Knightley đứng ra bảo vệ; lần hai, Emma gây tổn thương trong buổi dã ngoại với Miss Bates, và tiếp tục là ông Knightley đứng ra nhắc nhở cô về sự vô cảm. Cần lưu ý rằng Austen lập luận cho một chuẩn mực đạo đức sâu sắc hơn, không dựa trên địa vị xã hội mà dựa trên lòng tốt và sự tử tế—con người đối xử với con người. Đồng thời, Austen tránh xa tông giảng đạo bằng cách khiến những khoảnh khắc này mang sức nặng cảm xúc trong câu chuyện. Người đọc cảm thấy đau xót khi chứng kiến Harriet bị khinh rẻ và Miss Bates bị nhục mạ trước công chúng; và họ cũng thấy nhẹ lòng khi ông Knightley làm điều đúng, che chở cô gái yếu đuối và gọi nhân vật chính phải chịu trách nhiệm về sự tàn nhẫn của mình. Cuộc hôn nhân giữa Emma và ông Knightley là sự khẳng định lại hệ thống, trong đó cả hai đều thuộc tầng lớp địa vị tương đương và cao. Hệ thống này cùng các giá trị nền tảng vẫn tồn tại nguyên vẹn cuối truyện. Song sự kết hợp của họ lại có tác dụng làm giảm sút tính bất biến của hệ thống ấy. Emma và ông Knightley đến với nhau không phải vì sở hữu đúng tầng lớp giai cấp, mà bởi vì Emma đã trưởng thành, trở thành người tốt hơn, và ông Knightley là người có nhân cách cao thượng, bất chấp địa vị. **5. Hài kịch đen** Hài kịch đen là dạng hài kịch khám phá logic—hay đúng hơn là sự phi lý—của một hệ thống. Hình thức kể chuyện phức tạp và khó xử này nhằm phơi bày rằng sự hủy diệt không phải xuất phát từ lựa chọn cá nhân (như trong bi kịch), mà đến từ việc những cá nhân bị mắc kẹt trong một hệ thống vốn dĩ phá hoại. Đặc điểm then chốt của lập luận đạo đức này là giấu sự tự nhận thức của người anh hùng, nhằm trao trải nghiệm ấy mạnh mẽ hơn cho khán giả. Cách vận hành của nó như sau: - Một nhóm nhân vật cùng tồn tại trong một tổ chức; có người giải thích chi tiết các quy tắc và logic vận hành của hệ thống. - Nhiều nhân vật, bao gồm người anh hùng, theo đuổi mục tiêu tiêu cực, thường liên quan đến việc giết chết người khác hoặc phá hủy điều gì đó. - Mỗi người tin rằng mục tiêu đó hoàn toàn hợp lý và đúng đắn, dù thực tế là phi lý. - Các đối thủ, cũng trong hệ thống, thi đua cho cùng mục tiêu và đưa ra những lập luận chi tiết chẳng khác gì điên rồ. - Một người tỉnh táo, thường là đồng minh, liên tục cảnh báo rằng kế hoạch này vô nghĩa và sẽ dẫn đến thảm họa, giống như một dàn hợp xướng, nhưng không ai chịu nghe. - Tất cả nhân vật, kể cả người anh hùng chính thức, dùng đến những cách thức cực đoan, thậm chí giết người, để đạt mục tiêu. - Hành động của họ mang lại cái chết và sự hủy diệt cho hầu hết tất cả. - Trận chiến diễn ra dữ dội và tàn phá, với mỗi người tin mình hoàn toàn đúng; hậu quả cuối cùng là cái chết và sự mất trí. - Không ai, kể cả người anh hùng, có được sự tự nhận thức này. Song sự thật là đáng lẽ người anh hùng phải có, và chính khán giả sở hữu sự nhận biết ấy thay cho anh ta. - Các nhân vật còn sống sót bị thương tật nặng nề nhưng lập tức tiếp tục cố gắng đạt được mục tiêu. - Các hài kịch đen có kết cục hơi tích cực hơn sẽ có cảnh người tỉnh táo kinh hoàng và hoặc từ bỏ hệ thống, hoặc cố gắng thay đổi nó. Dạng hài kịch khó chơi này dễ bị phá vỡ thành thảm họa nghệ thuật. Để lập luận đạo đức trong hài kịch đen phát huy hiệu quả, bạn phải đảm bảo nhân vật chính phải đáng mến. Nếu không, tác phẩm sẽ trở thành dạng trừu tượng, một bài luận trí tuệ, khiến khán giả rút lui khỏi nhân vật và cảm thấy mình cao hơn về mặt đạo đức. Mục tiêu là khiến khán giả bị cuốn hút đến mức chợt nhận ra bản thân họ cũng chính là những nhân vật đó theo một cách sâu sắc, chứ không đứng trên họ. Ngoài việc có một người anh hùng đáng yêu, cách hay nhất để níu giữ cảm xúc người xem trong hài kịch đen là để nhân vật chính nói say sưa về logic của mục tiêu mình. Những nhà văn muốn thêm chút hy vọng cho tính âm u của thể loại thường trao cho người tỉnh táo một con đường thay thế đi kèm chi tiết với tính cách này. Những câu chuyện tiêu biểu sử dụng lập luận hài kịch đen bao gồm Goodfellas, Network, Wag the Dog, After Hours, Dr. Strangelove, Catch-22, The Positively True Adventures of the Alleged Texas Cheerleader-Murdering Mom, Brazil, và Prizzi's Honor. **KẾT HỢP CÁC LẬP LUẬN ĐẠO ĐỨC** Dù mỗi hình thức mang sắc thái riêng biệt, các lập luận đạo đức không loại trừ lẫn nhau. Thực tế, một kỹ thuật xuất sắc được các nhà kể chuyện bậc thầy sử dụng là kết hợp một vài hình thức trong cùng một tác phẩm. Ví dụ, Ulysses của James Joyce khởi đầu với lập luận đơn giản về thiện và ác vốn có trong hầu hết các truyền thuyết, rồi sâu sắc hóa bằng lối châm biếm-mỉa mai phức tạp hơn rất nhiều. The Cherry Orchard là sự pha trộn giữa pathos và châm biếm-mỉa mai. Nỗ lực hòa trộn bi kịch với yếu tố hài kịch đen, châm biếm hoặc mỉa mai trong American Beauty minh chứng cho sự khó khăn trong việc phối hợp các hình thức này. Dù xuất sắc ở nhiều khía cạnh, tác phẩm không bao giờ khai thác hết tiềm năng của mình như bi kịch, hài kịch đen hay châm biếm. Mỗi lập luận đạo đức chính là một biến thể độc đáo vì lý do riêng, có cách vận hành và tạo nên hiệu ứng cảm xúc rất khác nhau đối với khán giả. Hội tụ chúng một cách mượt mà đòi hỏi kỹ thuật điêu luyện phi thường. Một số tác phẩm khác kết hợp các lập luận đạo đức là Madame Bovary, Adventures of Huckleberry Finn, và Dog Day Afternoon. **TẦM NHÌN ĐẠO ĐỨC ĐỘC ĐÁO** Ở cấp độ cao nhất của việc triển khai lập luận đạo đức trong nghệ thuật kể chuyện là các nhà văn tạo dựng được một tầm nhìn đạo đức độc đáo. Ví dụ, Nathaniel Hawthorne trong The Scarlet Letter xây dựng sự đối lập nhân vật ba chiều, để từ đó chứng minh cho một đạo đức tự nhiên dựa trên tình yêu chân thực. Joyce trong Ulysses sáng tạo ra một tôn giáo tự nhiên và hình tượng anh hùng đời thường bằng cách đưa một “người cha” và một “người con” đi dạo trong một ngày ở Dublin. Đây là lập luận đạo đức ở quy mô lớn, nhưng không chỉ dừng lại ở đạo đức thuần túy. Sự tinh thông và thủ pháp nghệ thuật của những tác giả này thể hiện rõ nét trong các mối quan hệ lồng ghép chặt chẽ giữa nhân vật, cốt truyện, thế giới truyện và biểu tượng, vừa rộng lớn vừa chi tiết song song với lập luận đạo đức sâu sắc của họ.